Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quan hệ song phương" (1)
quan hệ song phương
Tiếng Anh
Cụm từbilateral relations
Hai bên thảo luận về tăng cường và củng cố quan hệ song phương.
The two sides discussed strengthening and consolidating bilateral relations.
Từ liên quan "quan hệ song phương" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quan hệ song phương" (1)
Hai bên thảo luận về tăng cường và củng cố quan hệ song phương.
The two sides discussed strengthening and consolidating bilateral relations.
